Bản dịch của từ Fatality rate trong tiếng Việt

Fatality rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fatality rate(Noun)

fətˈælɨti ɹˈeɪt
fətˈælɨti ɹˈeɪt
01

Tỷ lệ tử vong so với tổng số ca mắc bệnh hoặc sự kiện về sức khỏe.

The mortality rate relative to the total number of cases or health events.

死亡率,即每个病例或健康事件中死亡的比例。

Ví dụ
02

Chỉ số thống kê dùng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của một căn bệnh.

Statistical measures are used to evaluate how serious a disease is.

统计指标用来评估某种疾病的严重程度。

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong lĩnh vực sức khỏe cộng đồng và dịch tễ để đánh giá tác động của một đợt bùng phát dịch bệnh.

It is commonly used in public health and epidemiology to assess the impact of an outbreak.

这句话常在公共卫生和流行病学中使用,用于评估一次疫情爆发的影响。

Ví dụ