Bản dịch của từ Feel stuck trong tiếng Việt

Feel stuck

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feel stuck(Phrase)

fˈiːl stˈʌk
ˈfiɫ ˈstək
01

Không thể tiến triển hoặc tiến về phía trước trong một tình huống

To be unable to progress or move forward in a situation

Ví dụ
02

Trải qua cảm giác tuyệt vọng hoặc bị mắc kẹt

To experience a sense of hopelessness or being trapped

Ví dụ
03

Rơi vào tình huống khó khăn hoặc bế tắc mà không có lựa chọn nào

To find oneself in a difficult or stagnant position without options

Ví dụ