Bản dịch của từ Feist trong tiếng Việt

Feist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feist(Noun)

fˈaɪst
fˈaɪst
01

Loại chó nhỏ, hung dữ/gan lì, thường là chó lai (không thuần chủng) được nuôi để săn bắt hoặc canh gác; hay gọi là "feist dog" trong tiếng Anh Mỹ.

US countable A small snappy belligerent mixedbreed dog a feist dog.

Ví dụ
02

Từ lóng, thô tục, chỉ tiếng xì hơi/sẹt (đánh rắm) phát ra một cách im lặng nhưng có mùi rất hăng, khó chịu.

Vulgar Silent but pungent flatulence.

Ví dụ
03

Hành vi hung hăng, hay càu nhàu, hay gây gổ, tinh thần nghịch ngợm và thách thức (không đếm được) — tức là trạng thái cáu kỉnh, hay gây khó chịu nhưng năng động và quyết liệt.

Uncountable Feisty behavior.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ