Bản dịch của từ Female student trong tiếng Việt

Female student

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Female student(Noun)

fˈɛmeɪl stjˈuːdənt
ˈfiˈmeɪɫ ˈstudənt
01

Một cá nhân ghi danh vào một khóa học, thường là tại một trường học hoặc trường đại học, và là người nữ.

An individual enrolled in a course of study typically at a school or university who is of the female gender

Ví dụ
02

Một người phụ nữ trẻ hoặc một cô gái đang học tập tại một cơ sở giáo dục.

A young woman or girl who studies in an educational institution

Ví dụ
03

Một sinh viên tự nhận là nữ

A student who identifies as female

Ví dụ