Bản dịch của từ Ferry accident trong tiếng Việt
Ferry accident
Noun [U/C]

Ferry accident (Noun)
fˈɛɹi ˈæksədənt
fˈɛɹi ˈæksədənt
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một sự kiện mà trong đó hành khách hoặc hàng hóa có thể bị đe dọa do sự cố hoạt động.
An event during which passengers or cargo may be endangered due to operational failures.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Ferry accident
Không có idiom phù hợp