Bản dịch của từ Few months trong tiếng Việt

Few months

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Few months(Phrase)

fjˈuː mˈɒnθs
ˈfju ˈmɑnθs
01

Khoảng thời gian kéo dài chỉ vài tháng.

A period of time consisting of a small number of months

Ví dụ
02

Thường được sử dụng để mô tả một khoảng thời gian ngắn.

Commonly used to describe a short duration

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian không xác định, thường dưới sáu tháng.

An indefinite limited period of time typically less than six months

Ví dụ