Bản dịch của từ Field of employment trong tiếng Việt

Field of employment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Field of employment(Noun)

fˈiːld ˈɒf ɛmplˈɔɪmənt
ˈfiɫd ˈɑf ɛmˈpɫɔɪmənt
01

Công việc hoặc nghề nghiệp mà một người đang theo đuổi.

The work or profession that one is engaged in a career or occupation

Ví dụ
02

Một lĩnh vực công việc cụ thể mà tại đó các cá nhân được tuyển dụng.

A specific area of work where individuals are employed

Ví dụ
03

Lĩnh vực hoặc ngành nghề mà một người làm việc, chẳng hạn như giáo dục, tài chính hoặc chăm sóc sức khỏe.

The domain or industry in which one works such as education finance or healthcare

Ví dụ