Bản dịch của từ Fifty cents trong tiếng Việt

Fifty cents

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fifty cents(Phrase)

fˈɪfti sˈɛnts
ˈfɪfti ˈsɛnts
01

Một đồng xu trị giá nửa đô la ở Hoa Kỳ và Canada

A coin worth half of a dollar in the United States and Canada

Ví dụ
02

Thường được dùng để chỉ một khoản tiền nhỏ

Often used to refer to a small amount of money

Ví dụ
03

Giá trị của một thứ trị giá nửa đô la

The value of something that costs half a dollar

Ví dụ