Bản dịch của từ Fight to the finish trong tiếng Việt
Fight to the finish
Phrase

Fight to the finish(Phrase)
fˈaɪt tˈu ðə fˈɪnɨʃ
fˈaɪt tˈu ðə fˈɪnɨʃ
Ví dụ
02
Không bỏ cuộc hoặc kiên trì vượt qua khó khăn cho đến khi kết thúc
To not give up or to persist through difficulties until the conclusion
Ví dụ
03
Theo dõi một cuộc xung đột hoặc cạnh tranh cho đến kết quả cuối cùng của nó
To see a conflict or competition through to its ultimate outcome
Ví dụ
