Bản dịch của từ Fight to the finish trong tiếng Việt

Fight to the finish

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fight to the finish(Phrase)

fˈaɪt tˈu ðə fˈɪnɨʃ
fˈaɪt tˈu ðə fˈɪnɨʃ
01

Tiếp tục đấu tranh hoặc cạnh tranh cho đến cùng

To continue to struggle or compete until the end

Ví dụ
02

Không bỏ cuộc hoặc kiên trì vượt qua khó khăn cho đến khi kết thúc

To not give up or to persist through difficulties until the conclusion

Ví dụ
03

Theo dõi một cuộc xung đột hoặc cạnh tranh cho đến kết quả cuối cùng của nó

To see a conflict or competition through to its ultimate outcome

Ví dụ