Bản dịch của từ File id trong tiếng Việt

File id

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

File id(Noun)

fˈaɪl ˈɪd
ˈfaɪɫ ˈɪd
01

Một tài liệu hoặc một nhóm tài liệu được ghi lại và lưu trữ cùng nhau

A document or a set of documents that are recorded and stored together

Ví dụ
02

Vị trí vật lý hoặc kỹ thuật số nơi dữ liệu được lưu trữ

The physical or digital location where such data is kept

Ví dụ
03

Một tập hợp dữ liệu hoặc thông tin có tên và được lưu trữ trong một phương tiện

A collection of data or information that has a name and is stored in a medium

Ví dụ