Bản dịch của từ File type trong tiếng Việt
File type
Noun [U/C]

File type(Noun)
fˈaɪl tˈaɪp
ˈfaɪɫ ˈtaɪp
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tên gọi để xác định nội dung của một tệp tin.
A designation that identifies the nature of a file
Ví dụ
File type

Một tên gọi để xác định nội dung của một tệp tin.
A designation that identifies the nature of a file