Bản dịch của từ File type trong tiếng Việt

File type

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

File type(Noun)

fˈaɪl tˈaɪp
ˈfaɪɫ ˈtaɪp
01

Một loại định dạng dữ liệu cụ thể được sử dụng để mã hóa thông tin trong hệ thống máy tính.

A specific kind of data format used to encode information in a computer system

Ví dụ
02

Một loại tệp có cùng định dạng và thuộc tính.

A category of files that share the same format and properties

Ví dụ
03

Một tên gọi để xác định nội dung của một tệp tin.

A designation that identifies the nature of a file

Ví dụ