Bản dịch của từ Files management trong tiếng Việt

Files management

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Files management (Noun)

fˈaɪlz mˈænədʒmənt
fˈaɪlz mˈænədʒmənt
01

Sự tổ chức và quản lý các tệp kỹ thuật số hoặc vật lý.

The organization and administration of digital or physical files.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một hệ thống để lưu trữ, truy xuất và quản lý dữ liệu dưới dạng tệp.

A system for storing, retrieving, and managing data as files.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Quá trình duy trì và giám sát các tệp trong một tổ chức.

The process of maintaining and overseeing files within an organization.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Files management cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Files management

Không có idiom phù hợp