Bản dịch của từ Fill-in trong tiếng Việt

Fill-in

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fill-in(Noun)

fˈɪlɪn
ˈfɪɫɪn
01

Một khoảng trống trong tài liệu cần được điền thông tin.

A blank space in a document that is to be filled in with information

Ví dụ
02

Một người thay thế cho người khác trong một khoảng thời gian tạm thời, chẳng hạn như trong công việc.

A person who takes the place of another on a temporary basis eg in a job

Ví dụ
03

Một loại bài tập mà người tham gia cần hoàn thành các câu.

A type of exercise in which participants are required to complete sentences

Ví dụ