Bản dịch của từ Filling gap trong tiếng Việt

Filling gap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Filling gap(Noun)

fˈɪlɪŋ ɡˈæp
ˈfɪɫɪŋ ˈɡæp
01

Một hành động lấp đầy thứ gì đó như lỗ hổng hoặc khoảng trống.

An act of filling something such as a hole or gap

Ví dụ
02

Vật liệu tạm thời hoặc cố định được sử dụng để lấp đầy một khoảng trống hoặc chỗ trống.

A temporary or permanent material used to fill a space or void

Ví dụ
03

Một khoảng trống hoặc không gian thường được lấp đầy, thường trong ngữ cảnh của việc bù đắp hoặc hoàn thiện.

A gap or space that is filled often in the context of coverage or completion

Ví dụ