Bản dịch của từ Film of trong tiếng Việt

Film of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Film of(Phrase)

fˈɪlm ˈɒf
ˈfɪɫm ˈɑf
01

Một bộ phim

A movie

一部电影

Ví dụ
02

Một lớp vật liệu mỏng bao phủ một vật thể hoặc một lớp mỏng của một chất

A thin layer of material covering something or a thin layer of a substance

覆盖物的一层薄薄材料,或者一种物质的薄膜

Ví dụ
03

Một chuỗi hình ảnh và âm thanh được ghi lại để kể một câu chuyện hoặc truyền tải một thông điệp

A sequence of images and sounds recorded to tell a story or convey a message.

一系列通过影像和声音叙述故事或传递信息的记录

Ví dụ