Bản dịch của từ Finality path trong tiếng Việt
Finality path
Noun [U/C] Phrase

Finality path(Noun)
fɪnˈælɪti pˈæθ
fɪˈnæɫəti ˈpæθ
01
Tình trạng kết thúc hoặc hoàn tất
The condition of being final or concluded
Ví dụ
02
Mục đích cuối cùng hoặc kết luận của một quá trình
An ultimate purpose or conclusion of a process
Ví dụ
Finality path(Phrase)
fɪnˈælɪti pˈæθ
fɪˈnæɫəti ˈpæθ
01
Một mục đích cuối cùng hoặc kết luận của một quá trình
A direction or way that culminates in an inevitable outcome
Ví dụ
02
Tình trạng hoàn tất hoặc kết thúc
A course of action that leads to a definitive conclusion or result
Ví dụ
