Anh - Việt
finalized
Verb
finalized (Verb)
/fˈaɪnəlˌaɪzd/
/ˈfaɪnəˌɫaɪzd/
AI
Nghĩa 01
Để đi đến kết luận hoặc để hoàn tất.
To bring to a conclusion or to make final
Ví dụ
Năm 2024, Thị trưởng Lin đã chốt kế hoạch nhà ở xã hội cho Austin.In 2024, Mayor Lin finalized the social housing plan for Austin.
Ủy ban chưa bao giờ chốt khảo sát mạng xã hội của Maya cho nghiên cứu IELTS.The committee never finalized Maya's social media survey for IELTS research.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hoàn thành một quy trình hoặc dự án để làm cho nó trở nên xác định.
To complete a process or project making it definitive
Ví dụ
Nhóm đã hoàn tất dự án cộng đồng tuần trước ở Chicago.The team finalized the community project last week in Chicago.
Họ chưa hoàn tất kế hoạch sự kiện xã hội vì cắt giảm ngân sách.They did not finalize the social event plans due to budget cuts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Họ đã hoàn tất kế hoạch sự kiện cộng đồng vào thứ Hai tuần trước.They finalized the community event plan last Monday.
Cô ấy chưa hoàn tất dự án xã hội trước hạn chót.She did not finalize her social project before the deadline.
Từ tiếng Việt gần nghĩa