Anh - Việt

Bản dịch của từ Finals trong tiếng Việt

finals

Noun

finals (Noun)

/fˈaɪnəlz/
/ˈfaɪnəɫz/
AI

Nghĩa 01

Phần cuối cùng của một cái gì đó, đặc biệt là một cuộc thi hoặc sự kiện.

The final part of something especially a competition or event

Ví dụ
Maya tham gia vòng chung kết cuộc thi tranh biện trẻ toàn quốc.Maya joined the finals of the national youth debate competition.
David đã không xem vòng chung kết giải bóng đá cộng đồng.David did not watch the finals of the community soccer tournament.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một trận đấu hoặc cuộc thi cuối cùng, đặc biệt là trong thể thao.

A final match or contest particularly in sports

Ví dụ
Năm 2024, Maya cùng hàng xóm xem các trận chung kết Olympic.In 2024, Maya watched the Olympic finals with her neighbors.
Daniel nói rằng các trận chung kết bóng rổ không được yêu thích trên mạng xã hội.The basketball finals were not popular on social media, said Daniel.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Kỳ thi cuối cùng trong một khóa học hoặc chương trình

The last examination in a course or program

Ví dụ
Tại UCLA, Maya ôn thi cuối khóa trước khi viết về mạng xã hội.At UCLA, Maya studies for finals before writing about social media.
Tom không bỏ qua kỳ thi cuối khóa khi thảo luận về bất bình đẳng trong lớp tiếng Anh.Tom did not skip finals when discussing inequality in his English class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh