Bản dịch của từ Fine print at the bottom trong tiếng Việt

Fine print at the bottom

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fine print at the bottom(Noun)

fˈaɪn pɹˈɪnt ˈæt ðə bˈɑtəm
fˈaɪn pɹˈɪnt ˈæt ðə bˈɑtəm
01

Đoạn chữ nhỏ, thường được đặt ở cuối một giấy tờ hoặc hợp đồng, chứa những thông tin quan trọng nhưng dễ bị bỏ qua hoặc ẩn đi.

The small often hidden part of a document containing important information.

文件中重要信息的细小部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fine print at the bottom(Idiom)

ˈfaɪnˈprɪn.tətˈbɑ.təm
ˈfaɪnˈprɪn.tətˈbɑ.təm
01

Những chi tiết hoặc điều khoản quan trọng nhưng khó thấy ngay hoặc dễ bị bỏ qua (thường viết nhỏ ở cuối hợp đồng, quảng cáo, thông báo).

Important details or conditions that are not easily noticeable or immediately clear.

重要但不明显的细节或条款

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh