Anh - Việt

Bản dịch của từ Fingertips trong tiếng Việt

fingertips

Noun

fingertips (Noun)

/fˈɪŋɡətˌɪps/
/ˈfɪŋɡɝˌtɪps/
AI

Nghĩa 01

Mặt đầu ngón tay được dùng để chạm hoặc cảm nhận.

The tips of the fingers used for touching or feeling

Ví dụ
Linh dùng đầu ngón tay xem mạng xã hội trong cuộc bầu cử năm 2024.Linh checked social media with her fingertips during the 2024 election.
Tom không dùng đầu ngón tay để nhập câu trả lời khảo sát xã hội.Tom did not use his fingertips to type the social survey response.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một phần của ngón tay nhạy cảm với sự chạm.

A part of the finger that is sensitive to touch

Ví dụ
Linh dùng đầu ngón tay đọc chữ nổi tại buổi giao lưu hôm thứ Hai.Linh used her fingertips to read Braille at Monday's social event.
Tom không chạm vào màn hình chung của bữa tiệc bằng đầu ngón tay.Tom did not touch the party's shared screen with his fingertips.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đầu ngón tay thường được sử dụng theo cách nghĩa bóng để chỉ sự chính xác hoặc việc xử lý cẩn thận.

The ends of the fingers often used in a figurative sense to refer to precision or careful handling

Ví dụ
Trong buổi luyện thi IELTS, Linh dùng đầu ngón tay sắp xếp 100 thẻ khảo sát xã hội.During IELTS practice, Linh sorted 100 social survey cards with her fingertips.
Tom không dùng đầu ngón tay để dò theo số liệu nghèo đói năm 2023.Tom did not trace 2023 poverty data with his fingertips.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh