Bản dịch của từ Fire extinguisher trong tiếng Việt
Fire extinguisher

Fire extinguisher (Noun)
Một dụng cụ dùng để dập tắt lửa. Thường là một bình di động chứa carbon dioxide, bột khô hoặc nước; với bình chứa bột khô hoặc nước thường có cơ chế nén để phun chất bên trong ra ngoài và dập tắt đám cháy.
A device that can be used to put out a fire. Usually a portable cylinder filled with carbon dioxide, dry powder or water, in the latter two cases with some means of pressurising the cylinder to expel the contents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bình chữa cháy là thiết bị phòng cháy chữa cháy nhằm kiểm soát hoặc dập tắt đám cháy. Bình thường được chế tạo từ kim loại hoặc nhựa, chứa chất chữa cháy có thể là bọt, bột hoặc CO2. Tại Anh và Mỹ, "fire extinguisher" được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự; tuy nhiên, trong văn nói, người Anh có thể ưa chuộng từ "extinguisher" hơn, trong khi người Mỹ sử dụng đầy đủ cụm từ. Sự khác biệt trong sắc thái ngữ nghĩa thường không đáng kể.
Bình chữa cháy là thiết bị phòng cháy chữa cháy nhằm kiểm soát hoặc dập tắt đám cháy. Bình thường được chế tạo từ kim loại hoặc nhựa, chứa chất chữa cháy có thể là bọt, bột hoặc CO2. Tại Anh và Mỹ, "fire extinguisher" được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự; tuy nhiên, trong văn nói, người Anh có thể ưa chuộng từ "extinguisher" hơn, trong khi người Mỹ sử dụng đầy đủ cụm từ. Sự khác biệt trong sắc thái ngữ nghĩa thường không đáng kể.
