Bản dịch của từ Firm individuals trong tiếng Việt
Firm individuals
Noun [U/C]

Firm individuals(Noun)
fˈɜːm ˌɪndɪvˈɪdʒuːəlz
ˈfɝm ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫz
Ví dụ
02
Một tổ chức kinh doanh, đặc biệt là một tổ chức hoạt động trong một ngành nghề hoặc dịch vụ cụ thể.
A business organization particularly one involved in a specific industry or service
Ví dụ
03
Một công ty hoặc tổ chức được thành lập có hoạt động kinh doanh bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
An established company or organization that sells goods or services
Ví dụ
