Bản dịch của từ Firm individuals trong tiếng Việt

Firm individuals

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Firm individuals(Noun)

fˈɜːm ˌɪndɪvˈɪdʒuːəlz
ˈfɝm ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫz
01

Một nhóm người được liên kết bởi một mục đích hoặc niềm tin chung.

A group of people united by a common purpose or belief

Ví dụ
02

Một tổ chức kinh doanh, đặc biệt là một tổ chức hoạt động trong một ngành nghề hoặc dịch vụ cụ thể.

A business organization particularly one involved in a specific industry or service

Ví dụ
03

Một công ty hoặc tổ chức được thành lập có hoạt động kinh doanh bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

An established company or organization that sells goods or services

Ví dụ