Bản dịch của từ Firm skin trong tiếng Việt

Firm skin

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Firm skin(Adjective)

fˈɜːm skˈɪn
ˈfɝm ˈskɪn
01

Có một kết cấu chắc chắn, mạnh mẽ và đàn hồi.

Having a solid strong and resilient texture

Ví dụ
02

Không mềm yếu hay dễ bị lung lay, có khả năng chịu áp lực.

Not soft or yielding able to withstand pressure

Ví dụ
03

Được thiết lập vững chắc hoặc khó có khả năng thay đổi

Securely established or unlikely to change

Ví dụ