Bản dịch của từ First in line trong tiếng Việt

First in line

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First in line(Phrase)

fˈɜːst ˈɪn lˈaɪn
ˈfɝst ˈɪn ˈɫaɪn
01

Vị trí ban đầu trong một hàng đợi hoặc danh sách

The initial position in a queue or list

Ví dụ
02

Người hoặc vật ở vị trí hàng đầu hoặc bắt đầu một chuỗi.

The person or thing at the forefront or beginning of a sequence

Ví dụ
03

Ứng cử viên chính

The primary contender or candidate

Ví dụ