Bản dịch của từ First-time posting trong tiếng Việt

First-time posting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First-time posting(Phrase)

fˈɜːsttaɪm pˈəʊstɪŋ
ˈfɝstˈtaɪm ˈpoʊstɪŋ
01

Thuật ngữ này dùng để chỉ lần đầu tiên một bài đăng hoặc tin nhắn được gửi đi.

It's a term used to indicate that it's the first time a post or message has been published.

这是用来表示某个帖子或消息首次发布的术语。

Ví dụ
02

Đây là lần đầu tiên một người chia sẻ nội dung, thường là trên mạng xã hội hoặc diễn đàn.

Refers to a person's first experience publishing content, usually on social media or forums.

通常指一个人在社交媒体或论坛上首次发布内容的经历

Ví dụ
03

Lễ ra mắt đầu tiên khi một điều gì đó được đăng tải hoặc chia sẻ, đặc biệt trong các bối cảnh trực tuyến

The initial opportunity when something gets posted or shared, especially in an online context.

这是某件事情首次发布或分享的机会,尤其是在网络环境中。

Ví dụ