Bản dịch của từ First-time posting trong tiếng Việt
First-time posting
Phrase

First-time posting(Phrase)
fˈɜːsttaɪm pˈəʊstɪŋ
ˈfɝstˈtaɪm ˈpoʊstɪŋ
Ví dụ
02
Đây là lần đầu tiên một người chia sẻ nội dung, thường là trên mạng xã hội hoặc diễn đàn.
Refers to a person's first experience publishing content, usually on social media or forums.
通常指一个人在社交媒体或论坛上首次发布内容的经历
Ví dụ
03
Lễ ra mắt đầu tiên khi một điều gì đó được đăng tải hoặc chia sẻ, đặc biệt trong các bối cảnh trực tuyến
The initial opportunity when something gets posted or shared, especially in an online context.
这是某件事情首次发布或分享的机会,尤其是在网络环境中。
Ví dụ
