Bản dịch của từ Firsthand appraisal trong tiếng Việt

Firsthand appraisal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Firsthand appraisal(Noun)

fˈɜːsθænd ɐprˈeɪzəl
ˈfɝstˌhænd əˈpreɪzəɫ
01

Một phán quyết được đưa ra từ kiến thức cá nhân hoặc sự tham gia.

A judgment made from personal knowledge or involvement

Ví dụ
02

Một đánh giá trực tiếp về chất lượng hoặc giá trị

A direct assessment of quality or value

Ví dụ
03

Một đánh giá dựa trên kinh nghiệm trực tiếp hoặc quan sát.

An evaluation based on direct experience or observation

Ví dụ