Bản dịch của từ Fiscal value trong tiếng Việt
Fiscal value
Noun [U/C]

Fiscal value (Noun)
fˈɪskəl vˈælju
fˈɪskəl vˈælju
01
Giá trị tiền tệ của một tài sản hoặc doanh nghiệp dựa trên hiệu suất tài chính và khả năng sinh lời.
The monetary worth of an asset or business in terms of its financial performance and profitability.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Định giá các quỹ công và tài nguyên do chính phủ hoặc tổ chức quản lý.
The valuation of public funds and resources managed by a government or organization.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Fiscal value
Không có idiom phù hợp