Bản dịch của từ Fiscal value trong tiếng Việt
Fiscal value
Noun [U/C]

Fiscal value(Noun)
fˈɪskəl vˈælju
fˈɪskəl vˈælju
01
Giá trị tiền tệ của một tài sản hoặc doanh nghiệp dựa trên hiệu suất tài chính và khả năng sinh lời.
The monetary worth of an asset or business in terms of its financial performance and profitability.
Ví dụ
02
Định giá các quỹ công và tài nguyên do chính phủ hoặc tổ chức quản lý.
The valuation of public funds and resources managed by a government or organization.
Ví dụ
