Bản dịch của từ Fish and chips trong tiếng Việt

Fish and chips

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fish and chips(Phrase)

fˈɪʃ ˈænd tʃˈɪps
ˈfɪʃ ˈænd ˈtʃɪps
01

Một món ăn phổ biến của Anh gồm cá tẩm bột chiên giòn ăn kèm với khoai tây chiên giòn

A popular British dish consisting of fried battered fish served with deepfried potato chips fries

Ví dụ
02

Một bữa ăn thường được ăn ở Anh và những nơi khác thường được bán ở các cửa hàng chuyên dụng được gọi là cửa hàng cá và khoai tây chiên

A meal commonly eaten in the UK and other places typically sold in specialized shops known as fish and chip shops

Ví dụ