fissures
fissures (Noun)
Nghĩa 01 · Tình trạng bất đồng, mâu thuẫn hoặc chia rẽ xuất hiện trong một tập thể hoặc nhóm người.
Tình trạng bất đồng, mâu thuẫn hoặc chia rẽ xuất hiện trong một tập thể hoặc nhóm người.
A state of disagreement or conflict within a group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Các khe nứt tự nhiên trên bề mặt đất do địa chất, thường là vết rạn, kẽ hở hoặc vết nứt lớn trên mặt đất hoặc đá.
Các khe nứt tự nhiên trên bề mặt đất do địa chất, thường là vết rạn, kẽ hở hoặc vết nứt lớn trên mặt đất hoặc đá.
A natural or geological fracture in the earths surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fissures (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fissure | fissures |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fissures" có nghĩa là các vết nứt hoặc kẽ hở, thường được sử dụng để chỉ những khoảng trống nhỏ trong bề mặt. Trong ngữ cảnh địa chất, fissures chỉ những vết nứt trong đá hoặc đất, có thể dẫn đến sự phân tách hoặc di chuyển. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, mặc dù phiên âm có thể khác biệt nhẹ. "Fissures" thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như địa chất hoặc y học để mô tả tình trạng có sự tách rời.