Bản dịch của từ Fist pump trong tiếng Việt
Fist pump
Phrase

Fist pump(Phrase)
fˈɪst pˈʌmp
ˈfɪst ˈpəmp
01
Một cử chỉ để ăn mừng hoặc thể hiện chiến thắng, trong đó bàn tay nắm chặt được giơ lên và đập xuống.
A gesture of celebration or triumph in which a fist is raised and pumped up and down
Ví dụ
02
Một cách diễn đạt sự hứng khởi hoặc phấn khích
An expression of enthusiasm or excitement
Ví dụ
03
Một biểu hiện vật lý của chiến thắng, thường xuất hiện sau một sự kiện hoặc hành động thành công.
A physical expression of victory often after a successful event or action
Ví dụ
