Bản dịch của từ Fit into trong tiếng Việt
Fit into
Verb

Fit into(Verb)
fˈɪt ˈɪntu
fˈɪt ˈɪntu
01
Phù hợp hoặc thích hợp với một hoàn cảnh hoặc mục đích cụ thể.
Suitable or appropriate for a specific situation or purpose.
适合某种特定情况或目的
Ví dụ
Ví dụ
Fit into

Phù hợp hoặc thích hợp với một hoàn cảnh hoặc mục đích cụ thể.
Suitable or appropriate for a specific situation or purpose.
适合某种特定情况或目的