Bản dịch của từ Fit perfectly trong tiếng Việt

Fit perfectly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fit perfectly(Phrase)

fˈɪt pˈɜːfɛktli
ˈfɪt pɝˈfɛktɫi
01

Phù hợp với mục đích cụ thể hoặc ăn ý với nhau

Fits a specific purpose or matches closely with something.

适合某一特定用途或与之密切匹配

Ví dụ
02

Thích nghi hoặc điều chỉnh phù hợp với một hoàn cảnh hay tình huống

To adapt or adjust well to a situation or context.

适应某种情况或环境

Ví dụ
03

Duy trì sức khỏe tốt hoặc thể trạng tốt

Good health or good physical condition

身体健康或身体状况良好

Ví dụ