Bản dịch của từ Fix firmly trong tiếng Việt

Fix firmly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fix firmly(Phrase)

fˈɪks fˈɜːmli
ˈfɪks ˈfɝmɫi
01

Để đảm bảo rằng một vật được giữ chắc chắn vào vị trí.

To ensure that something is held tightly in place

Ví dụ
02

Để đảm bảo rằng một vật không di chuyển khỏi vị trí của nó.

To make certain that an object does not move from its position

Ví dụ
03

Để giữ cho một vật trong vị trí ổn định

To secure something in a stable position

Ví dụ