Bản dịch của từ Fixed bonds trong tiếng Việt
Fixed bonds
Noun [U/C]

Fixed bonds(Noun)
fˈɪkst bˈɒndz
ˈfɪkst ˈbɑndz
01
Một dạng đầu tư trả lãi cố định cho đến kỳ đáo hạn
This is a type of investment that pays a fixed interest rate until maturity.
一种一直支付固定利率直到到期的投资方式
Ví dụ
02
Một hồ sơ chính thức về khoản vay hoặc nghĩa vụ nợ với điều khoản thanh toán cố định
An official loan or debt obligation file with fixed repayment terms.
关于固定还款条件的借款或债务义务的正式纪录
Ví dụ
