Bản dịch của từ Fixed seating trong tiếng Việt

Fixed seating

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fixed seating(Noun)

fˈɪkst sˈitɨŋ
fˈɪkst sˈitɨŋ
01

Một loại chỗ ngồi được gắn cố định vào sàn nhà hoặc cấu trúc.

A type of seating that is permanently attached to the floor or structure.

Ví dụ
02

Chỗ ngồi không thể di chuyển hoặc sắp xếp lại, thường thấy trong các rạp hát hoặc khán phòng.

Seating that cannot be moved or rearranged, typically found in theaters or auditoriums.

Ví dụ
03

Chỗ ngồi được thiết kế cho một không gian cụ thể, thường để chứa các nhóm lớn.

Seating designed for a specific space, usually to accommodate large groups.

Ví dụ