fixtures
Noun
fixtures (Noun)
/fˈɪkstʃɚz/
/fˈɪkstʃɚz/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng có những trang thiết bị mới cho khu vực xã hội.The community center has new fixtures for the social gathering area.
Các trang thiết bị trong công viên không phù hợp cho các sự kiện lớn.The fixtures in the park are not suitable for large events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fixtures (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fixture | fixtures |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fixtures" trong tiếng Anh thường chỉ các đồ vật cố định được lắp đặt trong một không gian cụ thể, chẳng hạn như thiết bị nhà bếp hoặc hệ thống chiếu sáng. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên tiếng Anh Mỹ có thể bao hàm các nghĩa mở rộng liên quan đến bất động sản hơn. Phiên âm trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm "t" nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm này có thể bị giảm thiểu trong phát âm tự nhiên.