Bản dịch của từ Flack trong tiếng Việt

Flack

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flack(Verb)

flˈæk
flˈæk
01

(ngoại động từ, tiếng Anh Anh, ít dùng) Đánh/mỗio ai đó bằng cách vỗ hoặc quạt mạnh, tức là dùng cử động vỗ để tấn công.

(transitive, UK dialectal) To beat by flapping.

Ví dụ
02

(từ Anh, ít dùng) rủ xuống, treo lỏng lẻo; buông thõng xuống như cờ hoặc dây. Nghĩa là treo mà không căng, để vật gì đó lủng lẳng, phất phơ.

(intransitive, UK dialectal) To hang loosely; flag.

Ví dụ
03

Động từ cổ, nghĩa là rung rinh, phập phồng hoặc đập nhẹ (như tim hoặc vật mỏng dao động). Từ này hiếm dùng trong tiếng hiện đại.

(intransitive, obsolete) To flutter; palpitate.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ