Bản dịch của từ Flat cardboard trong tiếng Việt

Flat cardboard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flat cardboard(Noun)

flˈæt kˈɑːdbɔːd
ˈfɫæt ˈkɑrdˌbɔrd
01

Một loại bảng được làm từ sợi cellulose, nổi tiếng với độ nhẹ và độ bền cao.

A board made of cellulose fibers known for its lightweight and durability

Ví dụ
02

Một loại vật liệu phẳng được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, thường là để hỗ trợ cấu trúc hoặc để trình bày.

A flat material used for various purposes often for structural support or presentations

Ví dụ
03

Một loại bìa được làm từ các tấm sợi nén, thường được sử dụng để đóng gói hoặc làm đồ thủ công.

A type of card made from compressed sheets of fibers usually used for packaging or crafts

Ví dụ