ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Flat foundation
Một vùng đất vững chắc hoặc bằng phẳng để xây dựng.
A firm ground or level area for building
Một nền tảng hoặc điểm tựa cho một cấu trúc hoặc vật thể.
A base or support for a structure or object
Một bề mặt phẳng đều và mượt mà.
A surface that is evenly level and smooth