Bản dịch của từ Flat foundation trong tiếng Việt

Flat foundation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flat foundation(Noun)

flˈæt faʊndˈeɪʃən
ˈfɫæt ˈfaʊnˈdeɪʃən
01

Một vùng đất vững chắc hoặc bằng phẳng để xây dựng.

A firm ground or level area for building

Ví dụ
02

Một nền tảng hoặc điểm tựa cho một cấu trúc hoặc vật thể.

A base or support for a structure or object

Ví dụ
03

Một bề mặt phẳng đều và mượt mà.

A surface that is evenly level and smooth

Ví dụ