Bản dịch của từ Flat position trong tiếng Việt
Flat position
Noun [U/C]

Flat position(Noun)
flˈæt pəzˈɪʃən
ˈfɫæt pəˈzɪʃən
Ví dụ
02
Một mức hoặc thậm chí là một vị trí căn chỉnh ngang.
A level or even position a horizontal alignment
Ví dụ
03
Một cách sắp xếp hoặc định hướng cụ thể trong một hình thức phẳng.
A particular arrangement or orientation in a flat form
Ví dụ
