Bản dịch của từ Flawed trong tiếng Việt

Flawed

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flawed (Adjective)

flˈɔd
flɑd
01

Có khuyết điểm, không hoàn hảo hoặc bị lỗi; kém hoàn thiện, thiếu sót hoặc không đạt tiêu chuẩn.

Marked by a lack of excellence or perfection defective or inadequate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Flawed (Verb)

flˈɔd
flɑd
01

Bị hỏng hoặc có khuyết điểm làm cho vật/sự việc kém hiệu quả, kém hữu dụng hoặc không chính xác như trước

To become damaged especially in a way that makes the object less effective useful or correct.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ