Bản dịch của từ Flawed trong tiếng Việt
Flawed

Flawed (Adjective)
Có khuyết điểm, không hoàn hảo hoặc bị lỗi; kém hoàn thiện, thiếu sót hoặc không đạt tiêu chuẩn.
Marked by a lack of excellence or perfection defective or inadequate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flawed" trong tiếng Anh có nghĩa là "có khuyết điểm" hoặc "có sai sót", thường dùng để mô tả một đối tượng, kế hoạch hoặc ý tưởng không hoàn hảo. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, "flawed" có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả sản phẩm đến phân tích nhân vật trong văn học, thể hiện tính chất không hoàn hảo của sự vật.
Họ từ
Từ "flawed" trong tiếng Anh có nghĩa là "có khuyết điểm" hoặc "có sai sót", thường dùng để mô tả một đối tượng, kế hoạch hoặc ý tưởng không hoàn hảo. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, "flawed" có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả sản phẩm đến phân tích nhân vật trong văn học, thể hiện tính chất không hoàn hảo của sự vật.
