Bản dịch của từ Flawless circulation trong tiếng Việt
Flawless circulation
Phrase

Flawless circulation(Phrase)
flˈɔːləs sˌɜːkjʊlˈeɪʃən
ˈfɫɔɫəs ˌsɝkjəˈɫeɪʃən
01
Sự lưu thông không bị cản trở của máu qua hệ thống tuần hoàn của cơ thể
The unobstructed movement of blood through the bodys circulatory system
Ví dụ
Ví dụ
03
Việc phân bổ hiệu quả tài nguyên hoặc thông tin một cách không bị cản trở.
The efficient distribution of resources or information without hindrance
Ví dụ
