Bản dịch của từ Flawless circulation trong tiếng Việt

Flawless circulation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flawless circulation(Phrase)

flˈɔːləs sˌɜːkjʊlˈeɪʃən
ˈfɫɔɫəs ˌsɝkjəˈɫeɪʃən
01

Sự lưu thông không bị cản trở của máu qua hệ thống tuần hoàn của cơ thể

The unobstructed movement of blood through the bodys circulatory system

Ví dụ
02

Một trạng thái hoàn hảo không có khuyết điểm hay gián đoạn.

An ideal state of flow without any defects or interruptions

Ví dụ
03

Việc phân bổ hiệu quả tài nguyên hoặc thông tin một cách không bị cản trở.

The efficient distribution of resources or information without hindrance

Ví dụ