Bản dịch của từ Fleeting center trong tiếng Việt

Fleeting center

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fleeting center(Noun)

flˈiːtɪŋ sˈɛntɐ
ˈfɫitɪŋ ˈsɛntɝ
01

Một điểm trung tâm mà xung quanh nó các thứ khác xoay quanh hoặc được sắp xếp.

A central point around which other things revolve or are arranged

Ví dụ
02

Một điểm chú ý hoặc sự chú tâm mang tính tạm thời hoặc ngắn hạn.

A point of focus or attention that is temporary or shortlived

Ví dụ
03

Một vị trí hoặc địa điểm tạm thời có thể không giữ nguyên được.

A transient place or position that may not remain constant

Ví dụ