Bản dịch của từ Floater trong tiếng Việt

Floater

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Floater(Noun)

flˈoʊtɚ
flˈoʊtəɹ
01

Một lỗi lầm hoặc sai sót ngớ ngẩn; một hành động nói/viết gây bối rối hoặc xấu hổ (tức là một sơ suất, một lỡ lời).

A mistake a gaffe.

错误

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại hợp đồng bảo hiểm riêng (hay phụ trội) bảo vệ mất mát hoặc hư hỏng đồ vật giá trị mà không gắn với một địa điểm cụ thể — nghĩa là tài sản được bảo hiểm dù bạn mang đi đâu (ví dụ: trang sức, máy ảnh, đồ nghề nghề nghiệp).

An insurance policy covering loss of articles without specifying a location.

不特定地点的财产保险

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người bỏ phiếu không có lập trường cố định; cử tri thay đổi lựa chọn giữa các cuộc bầu cử (cử tri lưỡng lự/dao động).

A floating voter.

摇摆选民

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Người hoặc vật nổi trên mặt nước (hoặc trên một chất lỏng); cũng có thể chỉ vật/đối tượng trôi nổi, không cố định vị trí.

A person or thing that floats.

漂浮物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ