flooded
Adjective
flooded (Adjective)
/ˈflʌ.dɪd/
/ˈflʌ.dɪd/
AI
Ví dụ
Nền tảng truyền thông xã hội bị ngập lụt bởi những bình luận tiêu cực.The social media platform was flooded with negative comments.
Cô ấy cảm thấy bị tràn ngập cảm xúc trong cuộc thi nói công khai.She felt flooded with emotions during the public speaking competition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thành phố bị ngập lụt với những sự đóng góp sau sự kiện từ thiện.The city was flooded with donations after the charity event.
Phòng học không bị ngập lụt với học sinh trong kỳ nghỉ lễ.The classroom was not flooded with students during the holiday break.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những con đường bị ngập nước gây ra tắc đường trong thành phố.The flooded streets caused traffic jams in the city.
Nhà cô ấy không bị ngập nước trong cơn mưa lớn đêm qua.Her house was not flooded during the heavy rain last night.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của flooded (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
flooded bị ngập | more flooded bị ngập nhiều hơn | most flooded ngập nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Flooded" là một tính từ mô tả trạng thái khi một khu vực bị ngập nước, thường xảy ra do mưa lớn hoặc lũ lụt. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng ở cả hai biến thể: Anh Anh và Anh Mỹ, với ý nghĩa và cách sử dụng tương tự nhau. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt; ví dụ, người Anh thường nhấn âm khác so với người Mỹ. "Flooded" có thể được dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (như ngập nước) và ngữ nghĩa chuyển (như bị tràn ngập bởi cảm xúc).