Anh - Việt

Bản dịch của từ Flooded trong tiếng Việt

flooded

Adjective

flooded (Adjective)

/ˈflʌ.dɪd/
/ˈflʌ.dɪd/
AI

Nghĩa 01

Bị tràn ngập hoặc quá tải vì có quá nhiều thứ (ví dụ: cảm thấy bị ngập công việc, thông tin hoặc cảm xúc).

by extension Overwhelmed with too much of something.

Ví dụ
Nền tảng truyền thông xã hội bị ngập lụt bởi những bình luận tiêu cực.The social media platform was flooded with negative comments.
Cô ấy cảm thấy bị tràn ngập cảm xúc trong cuộc thi nói công khai.She felt flooded with emotions during the public speaking competition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bị ngập nước; chứa quá nhiều nước hoặc chất lỏng khiến không thể dùng bình thường.

Filled with too much fluid.

Ví dụ
Thành phố bị ngập lụt với những sự đóng góp sau sự kiện từ thiện.The city was flooded with donations after the charity event.
Phòng học không bị ngập lụt với học sinh trong kỳ nghỉ lễ.The classroom was not flooded with students during the holiday break.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Bị ngập nước; đầy nước do mưa, lũ hoặc nước sông tràn vào, khiến nơi đó bị ngập.

Filled with water from rain or rivers.

Ví dụ
Những con đường bị ngập nước gây ra tắc đường trong thành phố.The flooded streets caused traffic jams in the city.
Nhà cô ấy không bị ngập nước trong cơn mưa lớn đêm qua.Her house was not flooded during the heavy rain last night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của flooded (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

flooded

bị ngập

more flooded

bị ngập nhiều hơn

most flooded

ngập nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh