Bản dịch của từ Floss trong tiếng Việt

Floss

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Floss(Noun)

flˈɑs
flˈɑs
01

Lớp tơ thô bọc quanh kén tằm, tức là sợi tơ thô, xù được con tằm tiết ra để tạo thành vỏ kén.

The rough silk enveloping a silkworm's cocoon.

蚕丝的粗糙外层

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Floss (Noun)

SingularPlural

Floss

Flosses

Floss(Verb)

flˈɑs
flˈɑs
01

Hành động khoe khoang, làm bộ phô trương để thu hút sự chú ý của người khác; tỏ ra lòe loẹt, ăn diện để gây ấn tượng.

Behave in a flamboyant manner; show off.

炫耀,卖弄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm sạch kẽ răng bằng chỉ nha khoa (sử dụng sợi chỉ để loại bỏ mảng bám và thức ăn mắc giữa các răng).

Clean between (one's teeth) with dental floss.

用牙线清洁牙齿之间的缝隙。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Floss (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Floss

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Flossed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Flossed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Flosses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Flossing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ