Bản dịch của từ Flourishing system trong tiếng Việt

Flourishing system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flourishing system(Noun)

flˈʌrɪʃɪŋ sˈɪstəm
ˈfɫɝɪʃɪŋ ˈsɪstəm
01

Một cấu trúc hoặc cách sắp xếp giúp thúc đẩy sự phát triển hoặc thành công trong một ngữ cảnh cụ thể.

A structure or arrangement that promotes growth or success in a particular context

Ví dụ
02

Một tình trạng thịnh vượng hoặc phát đạt, sự phát triển thành công

A thriving or prosperous condition successful development

Ví dụ
03

Một hệ sinh thái hỗ trợ sự phát triển mạnh mẽ và đa dạng của các sinh vật.

An ecosystem that supports robust growth and diversity of organisms

Ví dụ