flowered
flowered (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flowered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | flower |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flowered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flowered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flowers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flowering |
flowered (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Được trang trí hoặc tô điểm bằng hoa.
Được trang trí hoặc tô điểm bằng hoa.
Decorated or adorned with flowers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Có hoa; đang nở hoa.
Có hoa; đang nở hoa.
Having flowers in bloom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Flowered" là một tính từ mô tả trạng thái có hoa hoặc được trang trí bằng hoa. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh miêu tả trang phục, thiết kế nội thất hoặc thiên nhiên. Trong tiếng Anh, "flowered" được dùng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu và phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ này.