Bản dịch của từ Fluctuating wildly trong tiếng Việt

Fluctuating wildly

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fluctuating wildly(Verb)

flˈʌktʃəwˌeɪtɨŋ wˈaɪldli
flˈʌktʃəwˌeɪtɨŋ wˈaɪldli
01

Lên xuống thất thường về số lượng hoặc mức độ.

Uneven increases and decreases in quantity or amount.

数量或金额波动不规律,起伏不定。

Ví dụ
02

Liên tục thay đổi; lắc lư qua lại

Constantly changing; shifting back and forth.

不断变化;左右摇摆

Ví dụ
03

Trở nên không ổn định; dễ thay đổi.

Unstable; prone to change.

摇摆不定,易变

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh