Bản dịch của từ Fly away from trong tiếng Việt

Fly away from

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fly away from(Phrase)

flˈaɪ ˈɔːwˌeɪ frˈɒm
ˈfɫaɪ ˈɑˌweɪ ˈfrɑm
01

Khởi hành từ một địa điểm theo cách thể hiện sự tự do

To depart from a location in a manner that suggests freedom

Ví dụ
02

Rời khỏi một địa điểm một cách nhanh chóng hoặc đột ngột, thường là theo cách không có kế hoạch.

To leave a place quickly or abruptly often in a way that is not planned

Ví dụ
03

Tránh khỏi một tình huống hoặc môi trường

To escape from a situation or environment

Ví dụ